癸巳[guǐ sì] [癸 巳]Lưu từKhácnăm thứ ba mươi J6 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 2013 hoặc 2073Chữ trong từ癸guǐthiên can thứ mười trong mười Thiên Can 十天干 (shí tiān gān)巳sìchi thứ 6 trong 12 địa chi: 9-11 giờ sáng, tháng 4 âm lịch (5 tháng…