癸酉[guǐ yǒu] [癸 酉]Lưu từKhácnăm thứ mười J10 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1993 hoặc 2053Chữ trong từ癸guǐthiên can thứ mười trong mười Thiên Can 十天干 (shí tiān gān)酉yǒuđịa chi thứ 10: 5-7 giờ chiều, tháng 8 âm lịch (8 tháng 9-7 tháng 10…