XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
眊
[mào]
Lưu từ
Khác
thị lực kém
Từ cận nghĩa:
眼神不好
yǎn shén bù hǎo
thị lực kém
眼神不济
yǎn shén bù jì
thị lực kém