眦睚[zì yá] [眦 睚]Lưu từKháctrừng mắt giận dữ; cái nhìn căm ghétChữ trong từ眦zìkhóe mắt睚yákhóe mắtTừ ghép:以眦睚杀人yǐ zì yá shā réngiết người vì chuyện nhỏ nhặtTừ cận nghĩa:矉píntrừng mắt giận dữ