XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
窈冥
[yǎo míng] [窈 冥]
Lưu từ
Khác
biến thể của 杳冥 (yǎo míng)
Chữ trong từ
窈
yǎo
(văn học) sâu
冥
míng
tối