XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
笄蛭
[jī zhì] [笄 蛭]
Lưu từ
Khác
một loại giun đất
Chữ trong từ
笄
jī
15 tuổi
蛭
zhì
đỉa