筏
[fá]
biến thể của 筏 (fá)
老渔夫撑着竹筏缓缓划向河对岸。
lǎo yú fū chēng zhe zhú fá huǎn huǎn huà xiàng hé duì àn.Ông lão đánh cá chống bè trúc từ từ lướt sang bờ sông bên kia.
[fá]
biến thể của 筏 (fá)
老渔夫撑着竹筏缓缓划向河对岸。
lǎo yú fū chēng zhe zhú fá huǎn huǎn huà xiàng hé duì àn.Ông lão đánh cá chống bè trúc từ từ lướt sang bờ sông bên kia.