Từ vựng: "箜"3 từ khớp.kōng hóu箜篌konghou (đàn hạc Trung Quốc); khổng hầu cầm (đàn hạc Trung Quốc)kōng huáng箜簧nhạc cụ hơi có lưỡi gà cổ; có thể dùng nhầm cho khổng hầu 箜篌 hoặc sinh 笙簧sè瑟một loại đàn hạc đứng, nhỏ hơn konghou 箜篌, có từ 5-25 dây