XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
簌
[sù]
Lưu từ
Khác
thảm thực vật rậm rạp; cái rây
Từ ghép:
簌簌
sù sù
âm thanh rất nhẹ
簌簌发抖
sù sù fā dǒu
run rẩy