粼
[lín]
trong (như nước)
清晨的旭日照在湖面上,波光粼粼。
qīng chén de xù rì zhào zài hú miàn shàng, bō guāng lín lín.Ánh mặt trời mọc vào buổi sáng chiếu trên mặt hồ, lấp lánh sóng nước.
阳光照射在海面上,波光粼粼非常美丽。
yáng guāng zhào shè zài hǎi miàn shàng, bō guāng lín lín fēi cháng měi lì.Ánh nắng chiếu xuống mặt biển, sóng nước lấp lánh vô cùng đẹp đẽ.