XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
紟
[jīn]
Lưu từ
Khác
dây đai; buộc
Từ cận nghĩa:
箍带
gū dài
dây đai