綦[qí]Lưu từKhácmàu xám đậm; bậc nhất; nhiều màu sắcTừ ghép:綦江qí jiāngQijiang, một quận của Trùng Khánh 重庆 (chóngqìng)綦江区qí jiāng qūQijiang, một quận của Trùng Khánh 重庆 (chóngqìng)Từ cận nghĩa:綥qímàu xám đậm深灰色shēn huī sèmàu xám đậm