绶[shòu]Lưu từKhácdây đeo ấnTừ ghép:印绶yìn shòuruy băng niêm phong gắn kết công văn (thời xưa)绶带shòu dàidải ruy băng (như một vật trang trí)吐绶鸡tǔ shòu jīgà tây亚洲绶带yà zhōu shòu dài(loài chim ở Trung Quốc) Đớp ruồi thiên đường Á châu (Terpsiphone pa…