XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
缜匝
[zhěn zā] [缜 匝]
Lưu từ
Khác
dày; mịn (kết cấu)
Chữ trong từ
缜
zhěn
mịn và dày
匝
zā
(văn học) bao quanh