羚羊
[líng yáng] [羚 羊]
linh dương; lượng từ: 只 (zhī)
羚羊在悬崖峭壁之间轻巧地跳跃。
líng yáng zài xuán yá qiào bì zhī jiān qīng qiǎo dì tiào yuè.Con linh dương nhảy thoăn thoắt giữa vách đá dựng đứng.
[líng yáng] [羚 羊]
linh dương; lượng từ: 只 (zhī)
羚羊在悬崖峭壁之间轻巧地跳跃。
líng yáng zài xuán yá qiào bì zhī jiān qīng qiǎo dì tiào yuè.Con linh dương nhảy thoăn thoắt giữa vách đá dựng đứng.