翱翔
[áo xiáng] [翱 翔]
bay lượn; xoay vòng trên bầu trời
一只雄鹰在蔚蓝的高空中展翅翱翔。
yì zhī xióng yīng zài wèi lán de gāo kōng zhōng zhǎn chì áo xiáng.Một con chim ưng dũng mãnh đang dang rộng đôi cánh bay lượn trên bầu trời xanh thẳm.
[áo xiáng] [翱 翔]
bay lượn; xoay vòng trên bầu trời
一只雄鹰在蔚蓝的高空中展翅翱翔。
yì zhī xióng yīng zài wèi lán de gāo kōng zhōng zhǎn chì áo xiáng.Một con chim ưng dũng mãnh đang dang rộng đôi cánh bay lượn trên bầu trời xanh thẳm.