XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
脲
[niào]
Lưu từ
Khác
carbamit; urê (NH2)2CO; cũng viết là 尿素
Từ ghép:
脲醛
niào quán
nhựa urê-formandehit