苄[biàn]Lưu từKhácbenzyl (hóa học)Từ ghép:苄胺biàn ànbenzylamine C7H9N氨苄青霉素ān biàn qīng méi sùampicillin (thuốc)苄星青霉素biàn xīng qīng méi sùbenzathine benzylpenicillin (còn gọi là benzathine penicillin G)