XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
苞粟
[bāo sù] [苞 粟]
Lưu từ
Khác
ngô; lúa mì
Chữ trong từ
苞
bāo
nụ
粟
sù
kê