XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
苫
[shān]
Lưu từ
Khác
chiếu rơm; mái tranh
Từ ghép:
寝苫枕块
qǐn shān zhěn kuài
giường rơm gối đất (thành ngữ)