苴[jū]Lưu từKháccây gai; vải bốTừ ghép:苴麻jū mácây gai cái (Cannabis sativa)司马穰苴sī mǎ ráng jūTư Mã Nhương Cư (khoảng năm 800 TCN, không rõ năm sinh và mất), chiế…Từ cận nghĩa:纻zhùcây gai (Boehmeria nivea)