XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
茵芋
[yīn yù] [茵 芋]
Lưu từ
Khác
Skimmia japonica
Chữ trong từ
茵
yīn
nệm
芋
yù
khoai môn