XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
茼
[tóng]
Lưu từ
Khác
cải cúc
Từ ghép:
茼蒿
tóng hāo
cải cúc
Từ cận nghĩa:
茼蒿
tóng hāo
cải cúc