Từ vựng: "荬"3 từ khớp.kǔ mǎi cài苦荬菜Ixeris denticulataqǔ mǎi cài苣荬菜rau diếp xoăn; cải cúc dại; Sonchus brachyotusqǔ苣hình thức kết hợp chỉ dùng trong 苣荬菜 (qǔ mǎi cài); cách phát âm ở Đài Loan: [jù]