XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
莰烷
[kǎn wán] [莰 烷]
Lưu từ
Khác
camphane; bornane C10H18
Chữ trong từ
莰
kǎn
camphane C10H18
烷
wán
ankan