XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
莰酮
[kǎn tóng] [莰 酮]
Lưu từ
Khác
camphor C10H16O; còn gọi là 樟脑
Chữ trong từ
莰
kǎn
camphane C10H18
酮
tóng
xeton