菸硷[yān jiǎn] [菸 硷]Lưu từKhácnicotine; cũng viết là 菸碱 (yān jiǎn)Chữ trong từ菸yūhéo硷jiǎnbiến thể của 碱 (jiǎn)Từ cận nghĩa:菸碱yān jiǎnnicotine尼古丁ní gǔ dīngnicotine (từ mượn)