蕤[ruí]Lưu từKháctua rua; đầy hoaTừ ghép:萎蕤wěi ruíngọc trúc (Polygonatum odoratum)葳蕤wēi ruícây cối tươi tốtTừ cận nghĩa:䍁suìtua rua流苏liú sūtua rua穗饰suì shìtua rua