藁
[gǎo]
biến thể của 槁 (gǎo)
藁城gǎo chéngThành phố cấp huyện Cao Thành, Thạch Gia Trang 石家庄 (shí jiā zhuāng),…藁本gǎo běnLigusticum levisticum (rễ đương quy Trung Quốc)藁草gǎo cǎocỏ khô藁城区gǎo chéng qūQuận Cao Thành của Thạch Gia Trang 石家庄 (shí jiā zhuāng), Hà Bắc藁城市gǎo chéng shìThành phố cấp huyện Cao Thành, Thạch Gia Trang 石家庄 (shí jiā zhuāng),…蒭藁增二chú gǎo zēng èrgiống như 米拉, Mira (ngôi sao khổng lồ đỏ, Omicron Ceti), sao biến qu…