藘[lǘ]Lưu từKháccây thiên thảoTừ ghép:茹藘rú lǘcây thiên thảo蕠藘rú lǘbiến thể của 茹藘, cây Rubia cordifolia hoặc Rubia akane, rễ dùng làm…Từ cận nghĩa:蒐sōucây thiên thảo茹藘rú lǘcây thiên thảo