XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
虍
[hū]
Lưu từ
Khác
vằn hổ; bộ "hổ" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 141)
Từ cận nghĩa:
彪
biāo
vằn hổ