虱[shī]Lưu từKháccon chấyTừ ghép:体虱tǐ shīrận cơ thể塘虱táng shīcá trê (họ Clariidae)壁虱bì shīve头虱tóu shīchí trên đầu扁虱biǎn shībọ ve (động vật học)木虱mù shībọ mùn gỗ虱子shī zicon rận (Pediculus humanus)阴虱yīn shīrận mu虱目鱼shī mù yúcá măng (Chanos chanos)Xem thêm (1)