XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
蚃
[xiàng]
Lưu từ
Khác
ấu trùng
Từ cận nghĩa:
蚴
yòu
ấu trùng
幼虫
yòu chóng
ấu trùng
稚虫
zhì chóng
ấu trùng