XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
蛤蟹
[gé xiè] [蛤 蟹]
Lưu từ
Khác
nghêu và cua; tắc kè hoa (Gekko gecko)
Chữ trong từ
蛤
há
ếch
蟹
xiè
cua