蝠鲼[fú fèn] [蝠 鲼]Lưu từKháccá đuối manta (chi Mobula)Chữ trong từ蝠fú(hình thức kết hợp) con dơi鲼fènbất kỳ loài cá đuối nào thuộc bộ Myliobatiformes