Từ vựng: "螵"2 từ khớp.piāo xiāo螵蛸ổ trứng, tức là trứng trong vỏ, của bọ ngựa (dùng trong y học cổ truyền); mai mực (viết tắt của 海螵蛸 [hǎi piāo xiāo])hǎi piāo xiāo海螵蛸mai mực (dùng trong y học cổ truyền)