XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
蟷
[dāng]
Lưu từ
Khác
bọ ngựa
Từ cận nghĩa:
莎
shā
bọ ngựa (họ Tettigoniidae)
螳
táng
bọ ngựa
螳螂
táng láng
bọ ngựa