XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
袷袄
[jiá ǎo] [袷 袄]
Lưu từ
Khác
biến thể của 夹袄 (jiá ǎo)
Chữ trong từ
袷
jiá
có lớp lót
袄
ǎo
áo khoác