袷袢[qiā pàn] [袷 袢]Lưu từKhác(từ mượn) chapan, một loại áo truyền thống không cổ được mặc ở các nước Trung ÁChữ trong từ袷jiácó lớp lót袢pànbiến thể của 襻 (pàn)