裎[chéng]Lưu từKháccởi quần áo; khoả thânTừ ghép:裸裎luǒ chéngtrở nên khỏa thânTừ cận nghĩa:脱衣服tuō yī fúcởi quần áo宽衣解带kuān yī jiě dàicởi quần áo