褟[tā]Lưu từKhácáo lót; may vào quần áoTừ ghép:汗褟儿hàn tā ráo lót (phương ngữ)褟绦子tā tāo ziviền renTừ cận nghĩa:汗褂儿hàn guà ráo lót汗褟儿hàn tā ráo lót (phương ngữ)