詹[zhān]Lưu từKhác(văn học) dài dòng; (văn học) đến, đạt tớiTừ ghép:詹森zhān sēnJohnson詹天佑zhān tiān yòuZhan Tianyou (1861-1919), kỹ sư đường sắt Trung Quốc詹姆斯zhān mǔ sīJames (tên)詹江布尔zhān jiāng bù ěrsông và thành phố Janjanbureh ở Gambia詹姆斯·庞德zhān mǔ sī · páng déJames Bond