誊[téng]Lưu từKhácchép lại; sao chép; từ không cố địnhTừ ghép:誊写téng xiěchép lại誊录téng lùchép lạiTừ cận nghĩa:摹写mó xiěchép lại誊写téng xiěchép lại誊录téng lùchép lại