谗谄[chán chǎn] [谗 谄]Lưu từKhácnói xấu người này trong khi nịnh bợ người khác; kẻ nịnh nọt vu khốngChữ trong từ谗chánvu khống谄chǎnnịnh hótTừ cận nghĩa:谗佞chán nìngnói xấu người này trong khi nịnh bợ người khác