XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
豇
[jiāng]
Lưu từ
Khác
đậu đũa; đậu trắng
Từ ghép:
豇豆
jiāng dòu
đậu đũa
Từ cận nghĩa:
豇豆
jiāng dòu
đậu đũa