跎[tuó]Lưu từKhácvấp; ngốn thời gianTừ ghép:蹉跎cuō tuó(văn học) trôi qua年已蹉跎nián yǐ cuō tuónăm tháng đã trôi qua日月蹉跎rì yuè cuō tuónăm tháng trôi qua