跗[fū]Lưu từKhácmu bàn chân; xương cổ chânTừ ghép:跗猴fū hóuvượn mắt cúTừ cận nghĩa:趺fūmu bàn chân脚背jiǎo bèimu bàn chân (bề mặt trên của chân)脚面jiǎo miànmu bàn chân (bề mặt trên của bàn chân)