XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
辒辌
[wēn liáng] [辒 辌]
Lưu từ
Khác
xe ngựa (ngủ); xe tang
Chữ trong từ
辒
wēn
xe tang
辌
liáng