XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
邈冥冥
[miǎo míng míng] [邈 冥 冥]
Lưu từ
Khác
xa thẳm; xa xôi
Chữ trong từ
邈
miǎo
sâu xa
冥
míng
tối
冥
míng
tối