邛崃[qióng lái] [邛 崃]Lưu từKhácThành phố cấp huyện Qionglai, ở Thành Đô 成都 (chéng dū), Tứ XuyênChữ trong từ邛qiónggò đất崃láitên một ngọn núi ở Tứ XuyênTừ ghép:邛崃山qióng lái shānDãy núi Qionglai ở phía tây Tứ Xuyên, giữa sông Mân 岷江 (mín jiāng) v…邛崃市qióng lái shìThành phố cấp huyện Qionglai, ở Thành Đô 成都 (chéng dū), Tứ Xuyên邛崃山脉qióng lái shān màiDãy núi Qionglai ở ranh giới của bồn địa Tứ Xuyên 四川盆地Từ cận nghĩa:邛崃市qióng lái shìThành phố cấp huyện Qionglai, ở Thành Đô 成都 (chéng dū), Tứ Xuyên